NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20-11
Chúc các thầy cô luôn mạnh khỏe, hạnh phúc, công tác
tốt và có ngày 20-11 thật ý nghĩa
DIEM VEMIS

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Đặng Minh Quân (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:57' 14-12-2012
Dung lượng: 54.0 KB
Số lượt tải: 12
Người gửi: Đặng Minh Quân (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:57' 14-12-2012
Dung lượng: 54.0 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích:
0 người
Trường : THCS Mạn Lạn BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN SINH HỌC Sĩ số :36
Năm học : 2012-2013 Học kỳ 1
Lớp : 6A 061202-041-01-2012-36 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Nguyễn Thị Lan Anh 23-08-2001 232510120001 9 8 8 10
2 Phan Hùng Anh 12-09-2001 232510120002 9 8 8 9
3 Tống Thị Phương Anh 12-05-2001 232510120003 9 8 8 8
4 Trần Thị Vân Anh 26-05-2001 232510120004 7 7 8 5
5 Đỗ Hoàng Châu 11-09-2001 232510120005 8 8 7 6
6 Nguyễn Đình Chiểu 16-09-2001 232510120006 7 7 7 7
7 Vi Công Chính 18-05-2001 232510120007 8 6 6 7
8 Đinh Thành Công 19-12-2001 232510120008 7 7 8 7
9 Nguyễn Mạnh Cường 04-06-2001 232510120009 5 4 7 3
10 Nguyễn Ngọc Duy 31-05-2001 232510120010 5 5 7 5
11 Nguyễn Mạnh Đạt 04-03-2001 232510120011 8 8 8 9
12 Nguyễn Hương Giang 02-09-2001 232510120012 8 7 8 7
13 Nguyễn Thị Thu Hà 21-02-2001 232510120013 8 8 8 9
14 Lê Thị Hiền 30-05-2001 232510120014 8 8 7 4
15 Tống Quang Hiệp 04-03-2001 232510120015 7 8 8 8
16 Đinh Thị Hồng 11-08-2001 232510120016 7 7 8 7
17 Đinh Văn Hùng 30-12-2001 232510120017 7 7 8 8
18 Tống Mạnh Hùng 18-02-2001 232510120018 7 7 7 8
19 Hà Việt Hưng 31-10-2001 232510120019 5 4 7 6
20 Tống Thị Lan Hương 15-10-2001 232510120020 5 3 7 4
21 Nguyễn Duy Khôi 15-10-2001 232510120021 7 8 8 6
22 Hà Thị Khánh Linh 12-06-2001 232510120022 9 8 8 9
23 Trịnh Thị Khánh Linh 13-09-2001 232510120023 9 8 8 9
24 Trần Thị Mai Loan 24-04-2001 232510120024 9 8 8 9
25 Trần Duy Long 22-10-2001 232510120025 8 8 8 8
26 Mai Thị Thanh Nga 18-02-2001 232510120026 8 7 8 8
27 Tống Bích Phương 14-03-2001 232510120027 8 7 8 4
28 Vũ Thúy Phương 23-10-2001 232510120028 8 7 7 8
29 Đàm Minh Sơn 11-11-2001 232510120029 5 6 6 6
30 Vương Chí Thành 24-09-2001 232510120030 6 6 6 8
31 Mè Thị Thu Thảo 07-10-2001 232510120031 5 5 6 5
32 Nguyễn Thị Thủy Tiên 09-10-2001 232510120032 8 8 8 8
33 Nguyễn Thị Thu Trang 25-12-2001 232510120033 8 8 8 8
34 Phùng Tiến Tùng 18-01-2001 232510120034 8 7 7 7
35 Tống Thanh Tùng 09-07-2001 232510120035 4 4 7 4
36 Hà Quốc Việt 17-03-2001 232510120036 8 5 7 4
Năm học : 2012-2013 Học kỳ 1
Lớp : 6A 061202-041-01-2012-36 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Nguyễn Thị Lan Anh 23-08-2001 232510120001 9 8 8 10
2 Phan Hùng Anh 12-09-2001 232510120002 9 8 8 9
3 Tống Thị Phương Anh 12-05-2001 232510120003 9 8 8 8
4 Trần Thị Vân Anh 26-05-2001 232510120004 7 7 8 5
5 Đỗ Hoàng Châu 11-09-2001 232510120005 8 8 7 6
6 Nguyễn Đình Chiểu 16-09-2001 232510120006 7 7 7 7
7 Vi Công Chính 18-05-2001 232510120007 8 6 6 7
8 Đinh Thành Công 19-12-2001 232510120008 7 7 8 7
9 Nguyễn Mạnh Cường 04-06-2001 232510120009 5 4 7 3
10 Nguyễn Ngọc Duy 31-05-2001 232510120010 5 5 7 5
11 Nguyễn Mạnh Đạt 04-03-2001 232510120011 8 8 8 9
12 Nguyễn Hương Giang 02-09-2001 232510120012 8 7 8 7
13 Nguyễn Thị Thu Hà 21-02-2001 232510120013 8 8 8 9
14 Lê Thị Hiền 30-05-2001 232510120014 8 8 7 4
15 Tống Quang Hiệp 04-03-2001 232510120015 7 8 8 8
16 Đinh Thị Hồng 11-08-2001 232510120016 7 7 8 7
17 Đinh Văn Hùng 30-12-2001 232510120017 7 7 8 8
18 Tống Mạnh Hùng 18-02-2001 232510120018 7 7 7 8
19 Hà Việt Hưng 31-10-2001 232510120019 5 4 7 6
20 Tống Thị Lan Hương 15-10-2001 232510120020 5 3 7 4
21 Nguyễn Duy Khôi 15-10-2001 232510120021 7 8 8 6
22 Hà Thị Khánh Linh 12-06-2001 232510120022 9 8 8 9
23 Trịnh Thị Khánh Linh 13-09-2001 232510120023 9 8 8 9
24 Trần Thị Mai Loan 24-04-2001 232510120024 9 8 8 9
25 Trần Duy Long 22-10-2001 232510120025 8 8 8 8
26 Mai Thị Thanh Nga 18-02-2001 232510120026 8 7 8 8
27 Tống Bích Phương 14-03-2001 232510120027 8 7 8 4
28 Vũ Thúy Phương 23-10-2001 232510120028 8 7 7 8
29 Đàm Minh Sơn 11-11-2001 232510120029 5 6 6 6
30 Vương Chí Thành 24-09-2001 232510120030 6 6 6 8
31 Mè Thị Thu Thảo 07-10-2001 232510120031 5 5 6 5
32 Nguyễn Thị Thủy Tiên 09-10-2001 232510120032 8 8 8 8
33 Nguyễn Thị Thu Trang 25-12-2001 232510120033 8 8 8 8
34 Phùng Tiến Tùng 18-01-2001 232510120034 8 7 7 7
35 Tống Thanh Tùng 09-07-2001 232510120035 4 4 7 4
36 Hà Quốc Việt 17-03-2001 232510120036 8 5 7 4
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất